flushless toilet

flushless toilet

A family installs a flushless toilet in their new cabin.

Định nghĩa

Danh từ: Bồn cầu không xả nướcmột loại nhà vệ sinh sử dụng vi khuẩn để phân hủy chất thải thay vì dùng nước để xả.

dụ sử dụng
  • (Bồn cầu không xả nước một giải pháp thân thiện với môi trường cho những khu vực nguồn nước hạn chế.)
  • (Nhiều khu cắm trại hiện đại hiện nay lắp đặt bồn cầu không xả nước để giảm tiêu thụ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flushless toilet system": hệ thống bồn cầu không xả nước, bao gồm cả chế phân hủy sinh học.
    • The flushless toilet system uses aerobic bacteria to treat waste. (Hệ thống bồn cầu không xả nước sử dụng vi khuẩn hiếu khí để xử lý chất thải.)
Biến thể từ gần giống
  • Flushless (adj): không chế xả nước.
    • A flushless design helps save thousands of liters of water per year. (Thiết kế không xả nước giúp tiết kiệm hàng nghìn lít nước mỗi năm.)
  • Composting toilet (n): bồn cầuphânmột loại bồn cầu tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào quá trìnhphân hữu cơ.
    • A composting toilet is a type of flushless toilet that turns waste into fertilizer. (Bồn cầuphân một loại bồn cầu không xả nước biến chất thải thành phân bón.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterless toilet: bồn cầu không dùng nước.
  • Dry toilet: bồn cầu khô (thường dùng trong các hệ thống vệ sinh không nước).
Các cụm từ liên quan
  • Flushless toilet technology: công nghệ bồn cầu không xả nước.
    • Advances in flushless toilet technology have made them more efficient and odor-free. (Những tiến bộ trong công nghệ bồn cầu không xả nước đã làm cho chúng hiệu quả hơn không mùi.)
  • Flushless toilet installation: lắp đặt bồn cầu không xả nước.
    • The flushless toilet installation requires a proper ventilation system. (Việc lắp đặt bồn cầu không xả nước yêu cầu một hệ thống thông gió thích hợp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "flushless toilet" đây thuật ngữ kỹ thuật hiện đại.)